Ngày 21-09-2021 00:34:41
 


Mọi chi tiết xin liên hệ với trường chúng tôi theo mẫu dưới :
Họ tên
Nội dung
 

Lượt truy cập : 5589124
Số người online: 0
 
 
 
 
THỜI KHÓA BIEU HKII 2020-2021
 
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 . Năm học 2020 - 2021 THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 . Năm học 2020 - 2021 THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 . Năm học 2020 - 2021
KHỐI 11.  Áp dụng từ ngày 11/01/2021 KHỐI 12. Áp dụng từ ngày 11/01/2021 KHỐI 10.  Áp dụng từ ngày 11/01/2021
Ngày Tiết 11/1 11/2 11/3 11/4 11/5 11/6 11/7 Ngày Tiết 12/1 12/2 12/3 12/4 12/5 Ngày Tiết 10/1 10/2 10/3 10/4 10/5 10/6 10/7
Thứ 2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO Thứ 2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO Thứ 2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 Ng.ngữ - Phương Lí - Minh Ng.ngữ - Linh Hóa - Thúy Toán - Thủy Ng.ngữ - Huệ GDCD - Mộng 2 Toán - Hà Sử - Nghĩa Ng.ngữ - Nhung Văn - Na1 Văn - Sương 2 GDCD - Hà CD Hóa - Oanh Toán - Quỳnh C.nghệ - Phương1 Văn - Nguyên1 Hóa - Chi Lí - Uyên
3 Lí - Minh TD - Tuấn Văn - Na1 Ng.ngữ - Linh Sử - Mộng Sinh - Chi Toán - Quỳnh 3 GDCD - Hà CD Toán - Hà Lí - Hóa Ng.ngữ - Huệ Ng.ngữ - Nhung 3 Hóa - Oanh Toán - Thủy Sinh - Phương1 Văn - Nguyên1 TD - Hải1 Tin - Hải Ng.ngữ - Phương
4 C.nghệ - Trâm TD - Tuấn Sinh - Chi Toán - Na Văn - Na1 Lí - Hóa Lí - Minh 4 Văn - Nguyên1 Ng.ngữ - Linh GDCD - Hà CD Toán - Hà Sử - Mộng 4 Ng.ngữ - Nhung Văn - Sương Toán - Quỳnh Hóa - Oanh TD - Hải1 Văn - Nhung1 Ng.ngữ - Phương
5 Văn - Nhung1 GDCD - Mộng Toán - Na Lí - Trâm Lí - Hóa Văn - Na1 Toán - Quỳnh 5 Ng.ngữ - Linh Văn - Nguyên1 C.nghệ - Minh GDCD - Hà CD Sinh - Phương1 5 Văn - Sương Toán - Thủy Hóa - Oanh Ng.ngữ - Nhung Hóa - Chi Ng.ngữ - Phương Tin - Hải
Thứ 3 1 Toán - Na Lí - Minh Hóa - Thúy TD - Tuấn Ng.ngữ - Huệ Văn - Na1 Tin - Thi Thứ 3 1 Toán - Hà GDCD - Hà CD Ng.ngữ - Nhung Lí - Hóa Sử - Mộng Thứ 3 1 Văn - Sương Sử - Thạnh Sử - Nghĩa Tin - Hải Văn - Nguyên1 Toán - T TD - Hải1
2 Ng.ngữ - Phương Toán - Na Lí - Minh TD - Tuấn Tin - Thi Toán - Thủy Ng.ngữ - Huệ 2 Toán - Hà Sinh - Phương1 Hóa - Thúy GDCD - Hà CD Toán - T 2 Văn - Sương Ng.ngữ - Nhung Tin - Hải Sử - Nghĩa Văn - Nguyên1 Địa - Thạnh TD - Hải1
3 GDCD- Mộng C.nghệ - Trâm Tin - Thi Toán - Na Hóa - Thúy Ng.ngữ - Huệ TD - Tuấn 3 Văn - Nguyên1 Toán - Hà Toán - T C.nghệ - Minh Lí - Hóa 3 Ng.ngữ - Nhung Tin - Hải Văn - Sương GDCD - Hà CD Ng.ngữ - Phương C.nghệ - Phương1 Sử - Nghĩa
4 Lí - Minh Tin - Thi Toán - Na C.nghệ - Trâm GDCD - Mộng Toán - Thủy TD - Tuấn 4 Tin - Hải Toán - Hà Văn - Nguyên1 Văn - Na1 Hóa - Thúy 4 Sinh - Phương1 Địa - Thạnh Văn - Sương TD - Hải1 Ng.ngữ - Phương Sử - Nghĩa Toán - T
5 Tin - Thi Địa - Thạnh Toán - Na GDCD - Mộng Toán - Thủy C.nghệ - Trâm Ng.ngữ - Huệ 5 Sinh - Phương1 Văn - Nguyên1 Hóa -Thúy Văn - Na1 Ng.ngữ - Nhung 5 Tin - Hải Văn - Sương GDCD - Hà CD TD - Hải1 Sử - Nghĩa Ng.ngữ - Phương Toán - T
Thứ 4 1 Hóa - Thúy Toán - Na Lí - Minh Tin - Thi Toán - Thủy TD - Tuấn Ng.ngữ - Huệ Thứ 4 1 Toán - Hà TD - Hải1 Ng.ngữ - Nhung Sử - Mộng Văn - Sương Thứ 4 1 Lí - Trâm Hóa - Oanh Tin - Hải Sử - Nghĩa Văn - Nguyên1 Hóa - Chi Toán - T
2 Văn - Nhung1 Tin - Thi GDCD - Mộng Văn - Na1 Toán - Thủy TD - Tuấn Toán - Quỳnh 2 Toán - Hà TD - Hải1 Tin - Hải Ng.ngữ - Huệ Toán - T 2 Văn - Sương Sử - Thạnh Hóa - Oanh Ng.ngữ - Nhung Văn - Nguyên1 Lí - Uyên Hóa - Chi
3 Sinh - Chi Toán - Na Tin - Thi Văn - Na1 Ng.ngữ - Huệ Toán - Thủy Địa - Quỳnh1 3 Văn - Nguyên1 Hóa - Oanh Toán - T Toán - Hà TD - Hải1 3 Ng.ngữ - Nhung TD - Tuấn Toán - Quỳnh Lí - Uyên Tin - Hải Sử - Nghĩa GDCD - Hà CD
4 Toán - Na C.nghệ - Trâm Địa - Thạnh Sử - Mộng Văn - Na1 Tin - Thi Toán - Quỳnh 4 Địa - Quỳnh1 Lí - Uyên Toán - T Toán - Hà TD - Hải1 4 Toán - Thủy TD - Tuấn Ng.ngữ - Nhung Tin - Hải Hóa - Chi Văn - Nhung1 Sử - Nghĩa
5 Toán - Na Sử - Mộng C.nghệ - Trâm Sinh - Chi Ng.ngữ - Huệ Địa - Quỳnh1 Tin - Thi 5 Hóa - Oanh Văn - Nguyên1 Sử - Nghĩa Văn - Na1 GDCD - Hà CD 5 Toán - Thủy Tin - Hải Địa - Thạnh Ng.ngữ - Nhung Toán - Quỳnh Toán - T Văn - Nhung1
Thứ 5 1 Ng.ngữ - Phương Sinh - Chi Văn - Na1 Tin - Thi TD - Tuấn Sử - Mộng Toán - Quỳnh Thứ 5 1 TD - Hải1 Ng.ngữ - Linh Văn - Nguyên1 Toán - Hà Văn - Sương Thứ 5 1 Toán - Thủy Lí - Uyên Ng.ngữ - Nhung Hóa - Oanh Địa - Thạnh Sinh - Phương1 Toán - T
2 Sử - Mộng Ng.ngữ - Phương Ng.ngữ - Linh Lí - Trâm TD - Tuấn Toán - Thủy Văn - Na1 2 TD - Hải1 Lí - Uyên Toán - T Toán - Hà Văn - Sương 2 Sử - Thạnh Ng.ngữ - Nhung Hóa - Oanh Văn - Nguyên1 Toán - Quỳnh Văn - Nhung1 Hóa - Chi
3 Hóa - Thúy Văn - Nhung1 Ng.ngữ - Linh C.nghệ - Trâm Toán - Thủy Tin - Thi Văn - Na1 3 Văn - Nguyên1 Toán - Hà TD - Hải1 Sử - Mộng Toán - T 3 Hóa - Oanh Sinh - Phương1 TD - Tuấn Lí - Uyên Tin - Hải Hóa - Chi Ng.ngữ - Phương
4 C.nghệ - Trâm Hóa - Thúy Sử - Mộng Ng.ngữ - Linh Tin - Thi Văn - Na1 Sinh - Chi 4 Hóa - Oanh Toán - Hà TD - Hải1 Địa - Quỳnh1 Toán - T 4 C.nghệ - Phương1 Toán - Thủy TD - Tuấn Toán - Quỳnh Lí - Uyên Tin - Hải Văn - Nhung1
5 Tin - Thi Ng.ngữ - Phương Hóa - (Hóa) Ng.ngữ - Linh C.nghệ - Trâm Toán - Thủy Sử - Mộng 5 Lí - Uyên Hóa - Oanh GDCD - Hà CD Văn - Na1 Địa - Quỳnh1 5 Tin - Hải C.nghệ - Phương1 Văn - Sương Toán - Quỳnh Hóa - Chi Toán - T Văn - Nhung1
Thứ 6 1 Ng.ngữ - Phương Văn - Nhung1 Toán - Na Ng.ngữ - Linh Lí - Hóa GDCD - Mộng Lí - Minh Thứ 6 1 Sinh - Phương1 Văn - Nguyên1 Toán - T Hóa - (Hóa) Ng.ngữ - Nhung Thứ 6 1 Toán - Thủy Văn - Sương Sử - Nghĩa Toán - Quỳnh Lí - Uyên TD - Hải1 Hóa - Chi
2 Toán - Na Ng.ngữ - Phương Lí - Minh Văn - Na1 Sinh - Chi Lí - Hóa Hóa - Thúy 2 Ng.ngữ - Linh Văn - Nguyên1 Sinh - Phương1 Ng.ngữ - Huệ Toán - T 2 Toán - Thủy Văn - Sương Ng.ngữ - Nhung Toán - Quỳnh Sử - Nghĩa TD - Hải1 Tin - Hải
3 Toán - Na Ng.ngữ - Phương Ng.ngữ - Linh Lí - Trâm Ng.ngữ - Huệ Hóa - Thúy Văn - Na1 3 Lí - Uyên Tin - Hải Văn - Nguyên1 TD - Hải1 Địa - Quỳnh1 3 Ng.ngữ - Nhung Toán - Thủy Văn - Sương Sinh - Phương1 Toán - Quỳnh Toán - T Văn - Nhung1
4 Văn - Nhung1 Toán - Na TD - Tuấn Hóa - Thúy Địa - Thạnh Ng.ngữ - Huệ Văn - Na1 4 C.nghệ - Minh Địa - Quỳnh1 Sử - Nghĩa TD - Hải1 Tin - Hải 4 Lí - Trâm Toán - Thủy Văn - Sương Ng.ngữ - Nhung Ng.ngữ - Phương Toán - T Lí - Uyên
5 Văn - Nhung1 Hóa - Thúy TD - Tuấn Toán - Na Văn - Na1 Ng.ngữ - Huệ C.nghệ - Trâm 5 Sử - Nghĩa Ng.ngữ - Linh Địa - Quỳnh1 Tin - Hải Văn - Sương 5 Sử - Thạnh Ng.ngữ - Nhung Lí - Uyên Văn - Nguyên1 Sinh - Phương1 Ng.ngữ - Phương Toán - T
Thứ 7 1 TD - Tuấn Ng.ngữ - Phương Ng.ngữ - Linh Văn - Na1 Ng.ngữ - Huệ Lí - Hóa Lí - Minh Thứ 7 1 Hóa - Oanh Sử - Nghĩa Văn - Nguyên1 Sinh - Phương1 Hóa - Thúy Thứ 7 1 Văn - Sương Lí - Uyên Ng.ngữ - Nhung Toán - Quỳnh GDCD - Hà CD Văn - Nhung1 Địa - Thạnh
2 TD - Tuấn Lí - Minh C.nghệ - Trâm Toán - Na Văn - Na1 Ng.ngữ - Huệ Hóa - Thúy 2 Ng.ngữ - Linh GDCD - Hà CD Văn - Nguyên1 Lí - Hóa Ng.ngữ - Nhung 2 Hóa - Oanh Văn - Sương Toán - Quỳnh Địa - Thạnh Ng.ngữ - Phương Văn - Nhung1 C.nghệ - Phương1
3 Lí - Minh Văn - Nhung1 Văn - Na1 Toán - Na Lí - Hóa C.nghệ - Trâm Ng.ngữ - Huệ 3 Ng.ngữ - Linh Địa - Quỳnh1 Ng.ngữ - Nhung Hóa -Thúy GDCD - Hà CD 3 Địa - Thạnh Hóa - Oanh Lí - Uyên Văn - Nguyên1 Toán - Quỳnh Ng.ngữ - Phương Sinh - Phương1
4 Địa - Thạnh Văn - Nhung1 Toán - Na Ng.ngữ - Linh Hóa - Thúy Văn - Na1 C.nghệ - Trâm 4 Lí - Uyên C. nghệ - Minh Địa - Quỳnh1 Ng.ngữ - Huệ Lí - Hóa 4 TD - Tuấn Ng.ngữ - Nhung Toán - Quỳnh Văn - Nguyên1 C.nghệ - Phương1 GDCD - Hà CD Ng.ngữ - Phương
5 Ng.ngữ - Phương Toán - Na Văn - Na1 Địa - Thạnh C.nghệ - Trâm Hóa - Thúy Ng.ngữ - Huệ 5 Văn - Nguyên1 Ng.ngữ - Linh Lí - Hóa Địa - Quỳnh1 C.nghệ - Minh 5 TD - Tuấn GDCD - Hà CD C.nghệ - Phương1 Hóa - Oanh Toán - Quỳnh Lí - Uyên Văn - Nhung1

   :: Các thông tin khác

 
Điện thoại : 0511.3691445 - 0511.3656697 * Email: quangtrung.thpt@yahoo.com
* - Website: thptquangtrung.vn * Website : thpt-quangtrung-danang.edu.vn